Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
silver dollar


noun
1. a dollar made of silver (Freq. 1)
Syn:
cartwheel
Hypernyms:
dollar
2. southeastern European plant cultivated for its fragrant purplish flowers and round flat papery silver-white seedpods that are used for indoor decoration
Syn:
honesty, money plant, satin flower, satinpod, Lunaria annua
Hypernyms:
herb, herbaceous plant
Member Holonyms:
Lunaria, genus Lunaria


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.